Local charges là các khoản phí phát sinh tại cảng đi và cảng đến ngoài cước biển. Bài viết liệt kê phí thường gặp và cách đọc báo giá.
Local Charges là gì? Đó là các khoản phí phát sinh tại cảng đi hoặc cảng đến, ngoài cước biển chính: phí xếp dỡ, chứng từ, lệnh giao hàng, vệ sinh container... Nhiều nhà nhập khẩu chỉ so cước biển mà quên local charges, dẫn đến tổng chi phí cao hơn dự kiến.
Bài viết liệt kê các loại local charges thường gặp, ý nghĩa của từng khoản, cách đọc báo giá và mẹo kiểm soát để tránh phí phát sinh.
Local Charges là gì và vì sao quan trọng
Local charges là các phí địa phương do hãng tàu, forwarder hoặc cảng thu tại mỗi đầu hành trình. Chúng được tính độc lập với cước biển và có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí, nhất là với lô nhỏ.
Mỗi cảng và mỗi hãng có biểu phí riêng, thay đổi theo thời gian. Vì vậy một báo giá "cước thấp" chưa chắc là rẻ. Xem bài các loại chi phí khi nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển.
Hình 1: Mô hình container cùng máy tính bỏ túi và bảng số liệu chi phí – minh họa cho mục «Local Charges là gì và vì sao quan trọng» của bài viết «Local Charges là gì? Những loại phụ phí thường gặp trong vận tải quốc tế»
Các khoản phí tại cảng đi
Gồm phí xếp dỡ container (THC) tại cảng đi, phí chứng từ (Documentation fee), phí niêm phong (Seal), phí lấy container rỗng, phí nâng hạ và phí EBS hoặc phụ phí khác theo cảng. Theo điều kiện giao hàng, các khoản này do bên bán hoặc bên mua chịu.
Ví dụ với điều kiện FOB, bên bán thường chịu phí đầu đi; với EXW, bên mua chịu cả phí lấy hàng và thủ tục xuất. Xem bài Incoterms 2020.
Các khoản phí tại cảng đến
Gồm THC cảng đến, phí lệnh giao hàng (D/O), phí chứng từ, phí vệ sinh container, phí nâng hạ, phí điện container lạnh, phí lưu container và lưu bãi nếu quá hạn. Hàng lẻ có phí kho CFS.
Đây là nhóm phí nhà nhập khẩu thường phải trả. Hãy yêu cầu báo giá nêu rõ từng khoản.
Hình 2: Container xếp chồng nhiều tầng tại bãi cảng – minh họa cho mục «Các khoản phí tại cảng đến» của bài viết «Local Charges là gì? Những loại phụ phí thường gặp trong vận tải quốc tế»
Phụ phí hãng tàu thường gặp
BAF (phụ phí nhiên liệu), CAF (phụ phí tỷ giá), PSS (phụ phí mùa cao điểm), phụ phí tắc nghẽn cảng, phụ phí chuyển tải, phụ phí rủi ro. Các khoản này có thể gộp trong cước hoặc tách riêng.
Phụ phí thay đổi theo thời điểm, nên cần xác nhận hiệu lực của báo giá.
Cách đọc báo giá có local charges
Kiểm tra báo giá đã gồm hay chưa gồm local charges đầu nào; nêu rõ từng khoản bằng tiền gì (USD hay VND), tỷ giá áp dụng, điều kiện áp dụng. Hỏi về các khoản "theo thực tế" để biết mức tối đa có thể phát sinh.
So sánh báo giá cần quy về cùng phạm vi. Xem bài vì sao chi phí giữa các Forwarder khác nhau.
Hình 3: Bến cảng container nhìn từ trên cao với cẩu bờ – minh họa cho mục «Cách đọc báo giá có local charges» của bài viết «Local Charges là gì? Những loại phụ phí thường gặp trong vận tải quốc tế»
Phí lưu container và lưu bãi (Demurrage/Detention)
Đây là local charges dễ gây thiệt hại nhất vì tính theo ngày và tăng dần. Quản lý chặt thời gian miễn phí là cách tiết kiệm lớn nhất. Xem bài Demurrage và Detention.
Mẹo kiểm soát local charges
Yêu cầu báo giá tách khoản, thương lượng thêm ngày miễn phí lưu, chuẩn bị chứng từ sớm, chọn cảng và hãng có biểu phí hợp lý, gộp lô khi có thể, và đối chiếu hóa đơn với báo giá. LC TRANS báo giá minh bạch từng khoản.
Hình 4: Máy tính bỏ túi, hồ sơ và chữ EXPORT – minh họa cho mục «Mẹo kiểm soát local charges» của bài viết «Local Charges là gì? Những loại phụ phí thường gặp trong vận tải quốc tế»
Bảng local charges thường gặp theo đầu cảng
| Khoản | Cảng đi | Cảng đến | Mô tả |
|---|
| THC | Có | Có | Phí xếp dỡ container |
| Phí chứng từ | Có | Có | Phát hành, xử lý chứng từ |
| D/O fee | Không | Có | Lệnh giao hàng |
| Phí vệ sinh container | Hiếm | Thường có | Vệ sinh vỏ |
| Phí CFS | Hàng lẻ | Hàng lẻ | Kho gom hàng lẻ |
| Phí điện container lạnh | Có | Có | Cấp điện cho hàng lạnh |
Mức phí cụ thể do hãng tàu và cảng quy định, thay đổi theo thời gian.
Ví dụ: hai báo giá cùng cước, khác local charges
Báo giá A cước thấp, ghi "local charges theo thực tế"; báo giá B cước cao hơn nhưng nêu rõ từng khoản. Khi hàng đến, A phát sinh nhiều khoản làm tổng cao hơn B. Nếu hỏi rõ "theo thực tế là bao nhiêu" từ đầu, bạn đã so sánh đúng.
Checklist đọc báo giá local charges
- Đầu nào, bằng tiền gì, tỷ giá áp dụng?
- Có những khoản nào, mức ra sao?
- Thời gian miễn phí lưu bao lâu?
- Khoản nào theo điều kiện giao hàng ai chịu?
- Hiệu lực báo giá đến khi nào?
Câu hỏi thường gặp
THC là gì?
Là phí xếp dỡ container tại cảng.
D/O fee là gì?
Là phí cấp lệnh giao hàng để nhận container tại cảng đến.
Local charges do ai trả?
Tùy điều kiện giao hàng; phí đầu đến thường do người nhập khẩu trả.
Có thể thương lượng không?
Có thể thương lượng một số khoản, đặc biệt thời gian miễn phí lưu.
Báo giá nên ghi gì?
Từng khoản, tiền tệ, tỷ giá, hiệu lực và điều kiện áp dụng.
Liên hệ LC TRANS để được tư vấn và báo giá
Gửi thông tin lô hàng (loại hàng, nơi đi, khối lượng, thể tích, thời gian cần nhận) để LC TRANS tư vấn phương án và báo giá chi tiết.
- Điện thoại: (028) 22408126 - 62721125 - 0903.338.623
- Hotline: 0903.138.623
- Email: kha@lctrans.com.vn
- Địa chỉ: Số 71, Đường Số 16, KP. 2, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh